|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: - Sản xuất xi măng.
- Sản xuất vôi.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi.
- Mua bán xi măng.
- Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe siêu trường, siêu trọng.
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch siêu nhẹ.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Trạm trộn nhựa ep phan, trạm trộn bê tông thương phẩm.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, đường điện và trạm biếp áp.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|