|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Thiết kế, chế tạo các thiết bị nâng, hạ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế thiết bị thoát hiểm phòng cháy nổ cho nhà cao tầng, thoát hiểm cho con người đối với nhà cao tầng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo thiết bị thoát hiểm phòng cháy nổ cho nhà cao tầng, thoát hiểm cho con người đối với nhà cao tầng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị thoát hiểm phòng cháy nổ cho nhà cao tầng, thoát hiểm cho con người đối với nhà cao tầng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Cung cấp, mua bán thiết bị thoát hiểm khi cháy nổ cho các nhà cao tầng, thoát hiểm cho con người đối với nhà cao tầng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Thiết kế, chế tạo các loại máy công nghiệp
- Thiết kế, chế tạo các thiết bị phi tiêu chuẩn
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Đúc công nghiệp
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Đúc đồng, gang
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán vật tư, nguyên vật liệu sản xuất cơ khí, chi tiết cơ khí
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng các công trình công nghiệp Quốc phòng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Buôn bán quặng kim loại;
- Buôn bán sắt, thép
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhập khẩu nguyên vật liệu ngành cơ khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|