|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình văn hóa thể thao; Khoan phụt vữa, gia cố đê, hồ đập, nền móng công trình; Chống thấm đê điều, hồ đập.
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
Chi tiết: Phục chế di sản, di tích, di vật.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu chống thấm đê điều, hồ đập; khoan phụt vữa, gia cố đê, hồ đập, nền móng công trình.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, giao thông (cầu, đường, cống), thủy lợi (Đê, kè, cống dưới đê và kênh mương), lắp đặt trạm bơm, công trình công nghiệp, đường dây và trạm biến áp đến 35KV, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn và đô thị.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|