|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
Chi tiết:
- Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản;
- Bán buôn bán thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp dùng để chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản.
- Bán buôn nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|