|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết :
-Sản xuất bê tông đúc sẵn, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống
- Sản xuất các hợp chất xây dựng đúc sẵn dùng trong xây dựng hoặc xây dựng dân dụng từ đá, xi măng hoặc đá nhân tạo
- Sản xuất các sản phẩm vữa dùng trong xây dựng như: dạng tấm, bảng, thanh
-Sản xuất nguyên liệu xây dựng từ thực vật (gỗ, sợi thực vật, rơm, rạ, bấc) được trộn với xi măng, vôi, vữa và các khoáng khác
-Sản xuất các sản phẩm từ xi măng amiăng hoặc xi măng sợi xenlulo hoặc vật liệu tương tự như: Các tấm gấp nhiều lần, thanh, ngói, ống, vòi, vò, bồn rửa, khung cửa sổ
-Sản xuất các sản phẩm khác như: chậu hoa, bức phù hiệu, tượng từ bê tông, vôi, vữa, xi măng hoặc đá nhân tạo
-Sản xuất vữa bột
-Sản xuất bê tông trộn sẵn và bê tông khô
-Sản xuất bê tông nhựa nóng; Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sắn, cống đúc, cống ly tâm; Sản xuất bê tông tươi
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết:
-Xây dựng đường sắt (bao gồm cả cầu đường sắt)
-Xây dựng hầm đường sắt
- Xây dựng đường tàu điện ngầm
-Sơn đường sắt
-Lắp đặt rào chắn, biển báo giao thông đường sắt và các loại tương tự
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết:
-Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ
- Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu, đường ngầm như
- Thi công mặt đường: rải nhựa đường, rải bê tông
-Sơn đường và các hoạt động sơn khác
- Lắp đặt đường chắn, biển báo giao thông và các loại tương tự
-Xây dựng cầu, bao gồm cả cầu (không tính cầu đường sắt)
-Xây dựng hầm đường bộ
-Xây dựng đường cho tàu điện ngầm
- Xây dựng đường băng sân bay, sân đỗ máy bay
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
-Bán buôn quặng kim loại
-Bán buôn sắt, thép
-Bán buôn kim loại khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
-Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
-Bán buôn xi măng
-Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
-Bán buôn kính xây dựng
-Bán buôn sơn, vécni
-Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
-Bán buôn đồ ngũ kim
-Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
-Bán buôn dầu thô
-Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
-Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- bán lẻ xăng dầu
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
-Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
-Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
-Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|