|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thiết kế, thi công kiến trúc, nội thất công trình nhà để ở.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thiết kế, thi công công trình nhà công nghiệp.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, nhôm, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch, ngói, đá, cát sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh,
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ kim khí, sơn, phụ kiện cấp điện, cấp thoát nước dân dụng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua bán kệ,giá sắt,thép,tấm nhựa,tấm inox,ống thép,dây đồng
- Mua bán vật tư,thiết bị ngành nước
- Mua bán văn phòng phẩm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các mặt hàng sắt thép, inox, nhôm.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện, điện tử.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn các loại máy cầm tay dùng trong xây dựng, cơ khí
-Mua bán máy móc,thiết bị và phụ tùng ngành may mặc
-Mua bán máy nén khí,máy đánh số
-Mua bán máy móc thiết bị điện,vật liệu điện,máy phát điện,động cơ điện,dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện,linh kiện cơ khí dùng cho máy như dao,ê tô,collet,mũi khoan,silicon chịu nhiệt,thùng nhựa…
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Cung cấp và lắp đặt, thi công hệ thống điện nhẹ, điện năng lượng mặt trời
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|