|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Huấn luyện, đào tạo, cấp văn bằng chứng chỉ, tổ chức giảng dậy, giáo dục thể chất bộ môn: Võ thuật, Bơi lội, Aerobic…
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hóa mỹ phẩm; Bán buôn dược phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao và Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Huấn luyện, đào tạo, cấp văn bằng chứng chỉ, tổ chức dạy nhảy: Shuffle Dance, Rumba…
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục, đào tạo kỹ năng sống; Huấn luyện, đào tạo, cấp văn bằng chứng chỉ vệ sỹ
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện nghệ thuật, giải trí
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, xúc tiến và/ hoặc quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức.
|