|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng, xử lý nền móng, lắp đặt, tháo dỡ kết cấu công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình bảo vệ môi trường
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường (dịch vụ tư vấn đánh giá tác động môi trường; tư vấn lập đề án bảo vệ môi trường; lập cam kết bảo vệ môi trường; lập báo cáo giám sát môi trường, lập báo cáo hiện trạng môi trường; tư vấn, thực hiện các chương trình, kế hoạch, dự án bảo vệ môi trường; tư vấn biên tập các loại bản đồ chuyên ngành); Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: xây dựng dân dụng và công nghiệp - Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị cho các công trình bảo vệ môi trường
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: xây dựng dân dụng và công nghiệp - Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn các thiết bị quan trắc, phân tích môi trường; các thiết bị, máy móc, vật liệu dùng trong xử lý môi trường; máy lọc nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|