|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng.
Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm ngành tóc trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ dược phẩm
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Không bao gồm hoạt động trong quán bar, karaoke, vũ trường,...
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Loại trừ họp báo
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Không bao gồm tổ chức họp báo
|
|
7310
|
Quảng cáo
Không bao gồm quảng cáo thuốc lá
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, biển quảng cáo.
Hoạt động trang trí nội thất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (Trừ đấu giá, tư vấn pháp luật)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cơ sở chăm sóc sức khỏe tại nhà: hướng dẫn, tư vấn và chăm sốc người bệnh ung thư; Cơ sở dịch vụ cấp cứu, hỗ trợ vận chuyển người bệnh trong nước và ra nước ngoài
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ( trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buông nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|