|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết: Sản xuất bông tấm, chăn, ga gối, đệm lò xo, đệm bông ép, đệm cao, đệm mút
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh bông, xơ, sợi, nguyên vật liệu, phụ liệu phục vụ cho sản xuất bông tắm, chăn, ga, gối, dệm; nguyên phụ liệu may mặc.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất mút xốp các loại (PE, EVA, Artilon, Pu), Đệm mút và các loại mút xốp khác, mút cách nhiệt.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|