|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất các loại sản phẩm may mặc xuất khẩu
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công thành phẩm và bán thành phẩm giày dép các loại, các sản phẩm chế biến từ da, giả da và nguyên liệu khác. Sản xuất, gia công các loại nguyên liệu phụ liệu phục vụ ngành giày dép, sản xuất gia công tiêu thụ đế giày
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công và mua bán các loại vật tư để sản xuất giày dép; Sản xuất, gia công các mặt hàng may mặc, sản xuất gia công và mua bán vật tư, phụ kiện ngành may mặc
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
( Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6910
|
Hoạt động pháp luật
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|