|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: lắp đặt trong và ngoài nước các loại máy móc, thiết bị, vật tư do công ty sản xuất, gia công và chế tạo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và kinh doanh thương mại các sản phẩm bao bì conterner được sản xuất từ nhựa PP, PE; Kinh doanh thương mại các phụ kiện ngành vải bạt PP, PE (quả bóng, dây chun co giãn...)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh hạt nhựa tái sinh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại vải bạt PP, PE
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế tạo, lắp đặt, kinh doanh trong và ngoài nước các loại máy móc, thiết bị, vật tư cho ngành sản xuất bao bì
|