|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện.
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động;
- Bán buôn máy móc, thiết bị sản xuất gia công hàng nhựa, plastic; trục vít; cảo nòng
- Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính;
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết:
Sửa chữa , lắp ráp, bảo trì, bảo hành: máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành sản xuất nhựa (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :
Lắp ráp máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành sản xuất nhựa
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Trưng bày, giới thiệu sản phẩm bao bì plastic
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|