|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(loại trừ hoạt động sản xuất chương trình truyền hình, truyền hình thời sự - chính trị)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không bao gồm thực phẩm chức năng)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket);
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket);
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động biên, phiên dịch.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(trừ Hoạt động của phóng viên ảnh)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy ảnh, máy qua phim.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(Không bao gồm hoạt động lữ hành quốc tế)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim video
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Không bao gồm hoạt động báo chí)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế website.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|