|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
0222
|
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4290
|
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án(kể cả lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu); thẩm tra thiết kế dự toán các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp;
Thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp;
Lập báo cáo đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật dự án;
Tư vấn giám sát chất lượng xây dựng công trình: Lắp thiết bị công nghiệp, lắp thiết bị công trình, xây dựng- hoàn thiện; Thiết kế xây dựng các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp;
Cho thuê cốt pha, cây chống;
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|