|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không bao gồm kinh doanh dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm và hạn chế kinh doanh; Không bao gồm kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Hệ thống đèn chiếu sáng; - Hệ thống âm thanh; - Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; - Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch ;
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Không bao gồm: hoạt động của nhà báo, sản xuất phim, phòng trà ca nhạc).
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|