|
230
|
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Cơ khí chế tạo
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng
|
|
4210
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình thuỷ lợi, cấp thoát nước, đường trung hạ thế, trạm biến áp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4100
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4290
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh karaoke và các dịch vụ vui chơi giải trí khác trừ loại Nhà nước cấm
|
|
0222
|
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0221
|
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|