|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất thực phẩm, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Sửa chữa lắp đặt, bảo hành, bảo trì các hàng hóa công ty kinh doanh.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Kinh doanh dịch vụ nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Kinh doanh dịch vụ vui chơi, giải trí (trừ dịch vụ Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Kinh doanh thực phẩm chức năng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn chuyển giao công nghệ về phòng cháy và chữa cháy;
Huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy;
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Mua bán mỹ phẩm;
- Kinh doanh dược phẩm;
- Kinh doanh vắc xin, sinh phẩm y tế;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Kinh doanh phương tiện, vật tư, thiết bị phòng cháy và chữa cháy.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|