|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn; sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vàng mã; Bán buôn tơ sợi, sợi dệt; Bán buôn các sản phẩm bao bì từ plastic.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng mã
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thú nhồi bông; Sản xuất dây đai
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất gia công sản phẩm ngành nhựa; Sản xuất bao bì từ Plastic
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán hàng điện tử;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn vải bông vải sợi; Bán buôn thú nhồi bông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng thiết bị văn phòng
|