|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
chi tiết: dịch vụ quảng cáo ( không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiêt: Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô - vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô chuyên dụng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn giống lúa, ngô và các loại giống cây trồng khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, giống lúa, ngô và các loại giống cây trồng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
chi tiết: dịch vụ bốc xếp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: mua bán nguyên liệu chất đốt: Than; mua bán xăng dầu và các sản phẩm hoá dầu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|