|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: mua bán xăng dầu, khí hóa lỏng (gas) và các sản phẩm của chúng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán các sản phẩm từ gỗ, buôn bán vật liệu xây dựng, tấm bê tông đúc sẵn, ống cọc bê tông, cọc bê tông cốt thép;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng;
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế
|
|
7920
|
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ phục vụ khách du lịch
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức các hoạt động thể thao (tennis, golf, bơi lội, bóng bàn);
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ xoa bóp, xông hơi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo, tổ chức hội chợ, triển lãm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và cao lanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa, đại lý phát hành xuất bản phẩm được phép lưu hành;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán vật tư, trang thiết bị ngành gas công nghiệp và dân dụng, xăng dầu; mua bán máy móc thiết bị, phụ tùng, phụ kiện phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua, bán tranh;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: - Lắp đặt vật tư, trang thiết bị ngành gas công nghiệp và dân dụng, xăng dầu
- Lắp ráp máy móc thiết bị, phụ tùng, phụ kiện phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng vật tư, trang thiết bị ngành gas công nghiệp và dân dụng, xăng dầu
- Bảo dưỡng,bảo hành máy móc thiết bị, phụ tùng, phụ kiện phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi;
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
Chi tiết: Dịch vụ vận tải xăng dầu, khí hóa lỏng (gas) dân dụng và công nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác:
- Thiết kế kết cấu đối với công trình xây dựng dân dụng; công nghiệp;
- Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc nội, ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp;
- Tư vấn xây dựng bao gồm: lập dự án đầu tư, khảo sát thiết kế, tư vấn đấu thầu, thẩm định dự án đầu tư, kiểm định chất lượng, thẩm tra thiết kế dự toán, quản lý dự án, xây dựng thực nghiệm.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ chiết nạp xăng dầu, khí hóa lỏng (gas) dân dụng và công nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt các sản phẩm từ gỗ;
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ làm sạch, dọn dẹp, vệ sinh môi trường nhà ở, văn phòng, các công trình xây dựng, giao thông thủy lợi
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: trang trí phong cảnh sân, vườn
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: sản xuất máy móc, thiết bị, phụ tùng, phụ kiện phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi;
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng;
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất tấm bê tông đúc sẵn, ống cọc bê tông, cọc bê tông cốt thép;
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại;
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Chi tiết: Sao chép tranh;
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Cung cấp các giải pháp tin học;
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kế toán, kiểm toán)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh karaoke, Dịch vụ tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí
|
|
8520
|
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8510
|
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp; Dạy nghề: Điện tử, điện lạnh, thủ công mỹ nghệ, cơ khí, dệt may, lắp ráp ô tô, xe máy
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng mềm; Dạy máy tính; các dịch vụ dạy kèm (gia sư)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch; dịch thuật
|
|
4100
|
Chi tiết: Bệnh viện, trường học các khu văn phòng, nhà ở
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công, xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, bưu điện, các công trình ngầm và các công trình kỹ thuật hạ tầng trong các khu dân cư, đô thị và công nghiệp, xây dựng đường dây và trạm biến thế đến 35KV
|