|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của phòng khám đa khoa
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, huấn luyện nâng cao tay nghề cho điều dưỡng viên, kỹ thuật viên y tế; Đào tạo, huấn luyện nâng cao tay nghề cho hộ lí; Đào tạo huấn luyện nghề giúp việc gia đình và nghề chăm sóc người già, người tàn tật.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Hoạt động bán lẻ dược phẩm của quầy thuốc tại Phòng khám đa khoa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Dịch vụ vận chuyển người bệnh bằng xe cứu thương
|