|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
Chi tiết: Dịch vụ đăng ký phát sóng các chương trình truyền hình
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
Chi tiết: Dịch vụ đăng ký chương trình truyền hình cáp, truyền hình vệ tinh.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, cung cấp dịch vụ sự kiện
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ mua, bán quà tặng phục vụ các sự kiện
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Xây dựng và thực hiện: chiến lược, kế hoạch truyền thông; chiến dịch quảng cáo; chương trình quảng cáo; dịch vụ quảng cáo
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|