|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; bán buôn quặng sắt, quặng kim loại không chứa sắt
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà, văn phòng)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Chi tiết: hoạt động lắp đặt, sửa chữa và bảo trì các hệ thống như ống dẫn nước, hệ thống sưởi (gas, dầu), hệ thống điều hòa không khí, và đặc biệt là hệ thống phun nước chữa cháy.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Chi tiết: sản xuất bê tông trộn sẵn, các cấu kiện bê tông đúc sẵn, các sản phẩm từ xi măng, thạch cao và vữa khô như ngói, gạch, ống, và các vật liệu xây dựng đúc sẵn khác.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Chi tiết: hoạt động trồng các loại rau lấy lá, lấy quả, lấy củ/thân (như dưa hấu, cà chua, cà rốt, hành), trồng nấm, trồng các loại đậu (như đậu đen, đậu xanh) và trồng hoa hàng năm.
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
Chi tiết: - Hoạt động rửa, khử nước, nghiền và các hoạt động thu gom than non tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo quản, vận tải than.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn khí ô xi hóa lỏng, xỉ lò gang, thép, phụ gia xi măng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: lắp đặt dây truyền sản xuất nước tinh khiết, nước khoáng đóng chai
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
( Chi tiết xây dựng nhà không để ở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(Chi tiết: xây dựng đường sắt, cầu đường sắt, hầm đường sắt, đường tàu điện ngầm và lắp đặt rào chắn, biển báo)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, chế biến đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
( Chi tiết: xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, đường cho người đi bộ, cầu đường bộ và hầm đường bộ)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh trạm sạc xe điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Chi tiết: xây dựng các công trình công ích không thuộc các danh mục cụ thể khác như điện, cấp thoát nước hay viễn thông)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: - Các hoạt động làm sạch, sắp xếp, tuyển chọn, phân loại, nghiền, sàng ...và các hoạt động khác làm tăng thêm phẩm chất của than non và cải tiến chất lượng hoặc thiết bị vận tải than;
- Khôi phục than đá từ bãi ngầm
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng công nghiệp, giao thông nội bộ, công trình thủy lợi, thiết kế công trình thủy lợi;
- Tư vấn lập quy hoạch dự án, quản lý dự án, tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm tra thiết kế, dự toán, quyết toán, chuẩn bị mặt bằng thi công công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc; bán lẻ sắt, thép khí ô xi hóa lỏng, xỉ lò gang, thép,, quặng sắt, quặng kim loại không chứa sắt
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào đắp, san ủi, bốc xúc đất đá,.. xử lý nền móng công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|