|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
20132
|
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
46622
|
|
|
46592
|
|
|
46694
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
46495
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
49312
|
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|