|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất giá thể trồng cây (giá thể được làm từ mùn cưa, rơm, rạ, xơ dừa)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khảo nghiệm, chọn tạo, nhân giống cây trồng; Kiểm nghiệm, chứng nhận chất lượng giống cây trồng; Đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ tiến bộ khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực nông lâm nghiệp và sinh vật cảnh;
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, bán buôn giá thể trồng cây (giá thẻ được làm từ mùn cưa, rơm, rạ, xơ dừa)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế cảnh quan đô thị, trang trí nội ngoại thất;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hạt giống, cây giống nông lâm nghiệp, con giống
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, bán lẻ máy móc thiết bị, phụ tùng máy nông nghiệp; Bán lẻ hạt giống lúa, ngô, đậu, đỗ, rau màu, hoa các loại; Bán lẻ phân bón, đất trồng, dinh dưỡng cây trồng các loại
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0111
|
Trồng lúa
Chi tiết: Sản xuất hạt lúa giống
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Chi tiết: Sản xuất hạt ngô giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng tảo xoắn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ tảo xoắn
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, thực phẩm chức năng, tảo xoắn
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động du lịch nông nghiệp sinh thái kết hợp trải nghiệm giáo dục
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng, cho thuê kho bãi, cho thuê nhà xưởng, cho thuê văn phòng, cho thuê nhà, cho thuê tài sản gắn liền với đất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các loại hàng hóa công ty kinh doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng; kinh doanh tảo xoắn
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng, sản xuất, kinh doanh giống thủy sản
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, thực phẩm chức năng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Hoạt động trải nghiệm giáo dục
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất, kinh doanh giống gia cầm
|