|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn giám sát chất lượng công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình điện (đường dây và trạm biến áp đến 35KV), công trình hạ tầng kỹ thuật - Tư vấn, khoan thăm dò địa chất - Khảo sát địa hình, địa chất - Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình - Lập tổng dự toán các công trình: giao thông, cầu đường, thuỷ lọi, thuỷ điện, công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, khu dân cư, khu công nghiệp, khu chế xuất, cấp thoát nước, môi trường nước, mặt bằng xây dựng, kiến trúc công trình, trang trí nội ngoại thất, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình đường dây và trạm biến áp - Lập dự án đầu tư, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; - Thẩm tra hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công, dự án các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, cấp thoát nước, văn hoá, đường điện trung- hạ áp ;
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4290
|
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất tấm bê tông đúc sẵn, ống cột bê tông, cọc bê tông cốt thép; Gia công cống, cột điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, đào, đắp, bốc xúc...
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng: Nhiên liệu cho ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác (xăng, dầu)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|