|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế và lắp đặt biển quảng cáo
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh ; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ; Bán buôn xi măng ; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và dạy chó nghiệp vụ, chó cảnh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|