|
42900
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
43300
|
|
|
43221
|
|
|
43290
|
|
|
43210
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa hình, địa chất
- Thiết kế kiến trúc các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp: Thiết kế quy hoạch xây dựng
- Thiết kế các công trình cấp- thoát nước
- Giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp
- Giám sát thi công công trình cầu đường và hạ tầng kỹ thuật
- Tư vấn quản lý dự án, lựa chọn nhà thầu các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông và hạ tầng kỹ thuật
- Thiết kế nội ngoại thất công trình dân dụng
- Thiết kế các công trình giao thông cầu, đường bộ
|
|
41000
|
|
|
42102
|
|
|
42200
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện
|
|
43120
|
|
|
43110
|
|
|
43900
|
|
|
74100
|
Chi tiết: Thi công trang trí nội ngoại thất công trình
|