|
8990
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác cao lanh, fenspat và khoáng sản các loại (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4100
|
|
|
08910
|
|
|
07210
|
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
07221
|
|
|
07229
|
|
|
07300
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
08920
|
|
|
08930
|
|
|
08990
|
Chi tiết: Khai thác cao lanh, fenspat và khoáng sản các loại (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
47524
|
|
|
46691
|
|
|
46692
|
|
|
07100
|
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|