|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình cấp nước, đường dây và trạm biến áp đến 560 KVA
|
|
4100
|
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: kinh doanh sắt, thép
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công chế tạo thiết bị công nghiệp hóa chất
|
|
46691
|
Chi tiết: trừ thuốc trừ sâu và thuốc bảo vệ thực vật
|
|
46692
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|