|
710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng công trình (San ủi, đào đắp, bốc xúc đất đá);
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy điện, thủy lợi, đê điều; Hệ thống cấp thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt điện trung hạ áp, trạm biến áp tới 560KVA
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh các loại.
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|