|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất Linh kiện bếp gas; linh kiện máy lọc nước và lắp ráp bếp gas, máy lọc nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Các đồ gia dụng, đồ điện dân dụng, điện tử, điện lạnh.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Các loại linh kiện thay thế Các đồ gia dụng, đồ điện dân dụng, điện tử, điện lạnh; linh kiện thay thế máy lọc nước.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí đốt (gas), Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy lọc nước, bình nước nóng lạnh, máy điều hòa không khí.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt, thép, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt, thép, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Chế biến lâm sản
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa; Bốc xếp hàng hóa cảng sông
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh khoáng sản; bếp gas
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ bếp gas, linh kiện bếp gas
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|