|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, bán buôn giường tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như quạt điện, nồi cơm điện, chảo điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, máy giặt, bình nóng lạnh, máy lọc nước, bàn là, máy sấy tóc,...
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: bán buôn ti vi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến, bán buôn đầu đĩa CD, VCD
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: kinh doanh dịch vụ nhà hàng, khách sạn,...
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, kích điện, ổn áp, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác như máy say sát, máy nổ,...
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: loa, âm ly, đầu đĩa, chảo thu vệ tinh,..
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình;
- Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế các công trình giao thông cầu, đường bộ; Thiết kế các công trình thủy lợi; Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng.
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông ; Giám sát công trình thi công xây dựng điện cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: công trình thủy lợi, giao thông đường bộ, công trình dân dụng và công nghiệp
- Tư vấn đấu thầu và quản lý dự án xây dựng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống,...
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: kinh doanh vật liệu xay dựng, sắt, thép,...
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh cát, sỏi,...
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: vận tải hành khách bằng xe taxi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: bán buôn xe ô tô cũ, mới
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: xẻ mỏng, bóc vỏ, cưa, xẻ, bào và gia công cắt gọt gỗ,...
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự; sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoạc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác; sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ; sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thủy tinh; sản xuất gỗ dán mỏng; gỗ trang trí ván mỏng
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe ô tô tự lái, có lái
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|