|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
46636
|
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất gạch ốp lát, gạch xây
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
25920
|
|
|
46697
|
Chi tiết: Bán buôn vật tư, tài sản thanh lý
|
|
46622
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4100
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn, cửa thuỷ lực, cửa khung nhôm kính, cửa sắt ; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4290
|
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
42102
|
|
|
43110
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đồ dùng khác dành cho gia đình (trừ dược phẩm); Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình điện, công trình thuỷ lợi, công trình công nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
42900
|
|
|
47110
|
|
|
43221
|
|
|
46594
|
|
|
41000
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
43120
|
|
|
43290
|
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đồ dùng khác dành cho gia đình (trừ dược phẩm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại khác ; Bán buôn sắt, thép
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất gạch ốp lát, gạch xây
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, tài sản thanh lý
|
|
46413
|
|
|
46520
|
|
|
46592
|
|
|
42200
|
Chi tiết: Xây dựng công trình điện, công trình thuỷ lợi, công trình công nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
43210
|
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
46495
|
|
|
46639
|
Chi tiết: Bán buôn cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn, cửa thuỷ lực, cửa khung nhôm kính, cửa sắt
|
|
46623
|
|