|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình như: thử nghiệm cơ lý xi măng; thử nghiệm cơ lý cốt liệu cho bê tông và vữa; thử nghiệm cơ lý hỗn hợp bê tông và bê tông nặng; thử nghiệm cơ lý vữa xây dựng; thử nghiệm cơ lý gạch xây đất sét nung; thử nghiệm cơ lý; thử nghiệm bê tông nhựa; thử nghiệm nhựa đường lỏng; thử nghiệm vật liệu bột khoáng trong bê tông nhẹ; kiểm tra kim loại, hàn; thử nghiệm cơ lý đất trong phòng thí nghiệm; thử nghiệm hiện trường;
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: dân dụng công nghiệp và HTKT, giao thông, thủy lợi
- Lập báo cáo đầu tư, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập hồ sơ mời thầu và tư vấn đấu thầu; Thẩm tra thiết kế dự toán công trình; Kiểm tra chất lượng các công trình giao thông, công trình cấp thoát nước
- Thiết kế công trình đường bộ; Thiết kế quy hoạch đô thị và nông thôn; Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng; Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Thiết kế công trình giao thông cầu đường bộ; Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Khảo sát xây dựng;
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4290
|
|
|
4210
|
|
|
4100
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình cấp thoát nước, đường dây tải điện và trạm biến áp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
46633
|
|
|
46634
|
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
46622
|
|
|
46623
|
|
|
71103
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
46591
|
|
|
01183
|
|
|
47731
|
|
|
81300
|
|
|
01181
|
|
|
02101
|
|
|
02109
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|