|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
0222
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp thoát nước, công trình thủy lợi, thủy điện, công trình đường dây và trạm biến áp dưới 1000KV
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
46632
|
|
|
46635
|
|
|
46639
|
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4290
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
46633
|
|
|
46637
|
|
|
46326
|
|
|
46622
|
|
|
0221
|
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
46623
|
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
46692
|
|
|
4100
|
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất hoàn thiện công trình
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
46631
|
|
|
46634
|
|
|
46636
|
|
|
46497
|
|
|
46495
|
|
|
46592
|
|
|
46496
|
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, kinh doanh nước giải khát các loại
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
46594
|
|
|
46691
|
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
16291
|
|
|
46201
|
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1322
|
Chi tiết: Sản xuất chăn, khăn trải giường, bàn hoặc bếp, đệm ghế, gối và túi ngủ. Màn, rèm, mành, ga trải giường, tấm phủ máy móc hoặc bàn ghế, Vải nhựa, lều bạt, đồ cắm trại, buồm, bạt che ô tô, che máy móc và bàn ghế, Cờ, biểu ngữ, cờ hiệu...
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
46323
|
|
|
31001
|
|
|
46530
|
|
|
46599
|
|
|
46412
|
|
|
46202
|
|
|
46591
|
|
|
1323
|
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức dạy thêm cho học sinh các cấp; ôn luyện các môn văn hóa cho học sinh từ lớp 6 đến lớp 12; luyện thi tốt nghiệp trung học phổ thông
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tổ chức hoạt động trải nghiệm, giáo dục kỹ năng sống cho học sinh phổ thông
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|