|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước;
- Thiết kế công trình thuỷ lợi; công trình giao thông cầu, đường bộ; kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế cấp thoát nước; thiết kế xây dựng các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; thiết kế đường dây và trạm biến áp tới 35KV.
- Giám sát thi công xây dựng công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp lĩnh vực: lắp thiết bị công nghiệp, lắp TBCT, xây dựng hoàn thiện; giám sát công trình đường bộ, công trình hạ tầng kỹ thuật;
- Dịch vụ tư vấn: Lập quy hoạch, tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu, đấu giá hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng, công trình hạ tầng kỹ thuật công trình điện từ 0,4 đến 35KV;
- Tư vấn quản lý dự án, thẩm tra thiết kế kỹ thuật thi công, dự toán; Tư vấn thẩm tra quyết toán các công trình xây dựng, công trình hạ tầng kỹ thuật công trình điện từ 0,4 đến 35KV;
- Thiết kế quy hoạch đô thị- nông thôn loại 4;
- Thiết kế kiến trúc nội ngoại thất công trình;
- Khảo sát địa chất công trình; khảo sát đo đạc các công trình xây dựng.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Phòng trừ mối mọt cho các công trình xây dựn
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí ngoại thất công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt: hệ thống đèn chiếu sáng; đèn tín hiệu giao thông, đèn báo cháy hệ thống cứu hỏa; hệ thống thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Đường điện đến 110KVA, lắp đặt trạm biến áp đến 1800KVA
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình: Cấp thoát nước, xử lý nước thải công nghiệp, công cộng, đô thị
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình: công nghiệp, thủy lợi, công trình công cộng sân vườn, vườn hoa công viên...; Khoan nguồn nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước có đường kính đến 600mm
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|