|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Bao gồm cả vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng cá nhân và gia đình (không bao gồm bán buôn thuốc chữa bệnh và vật tư ngành y tế); bán buôn văn phòng phẩm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các phòng hát karaoke
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Dịch vụ Bể bơi
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Chi tiết: Dịch vụ trang điểm cô dâu, cho thuê áo cưới; bán buôn, bán lẻ áo cưới
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị văn phòng, máy móc thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, máy móc thiết bị vật tư ngành nước
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô du lịch
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ, đại lý mô tô xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Tư vấn du học nước ngoài
|