|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng ( trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi )
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Thiết kế kiến trúc công trình
- Thiết kế nội, ngoại thất công trình, thiết kế cảnh quan
- Thiết kế kết cấu công trình
- Thiết kế điện, cơ điện công trình
- Thiết kế phòng cháy, chữa cháy - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Xây dựng công trình xử lý bùn
- Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời
- Chia tách đất với cải tạo đất ( đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công )
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Thang máy, thang cuốn
- Cửa cuốn,. cửa tự động, dây dẫn chống sét, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc
- Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước
- Chống ẩm các tòa nhà
- Đào giếng ( trong ngành khai thác mỏ )
- Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối
- Uốn thép, xây gạch và đặt đá, Lợp mái các công trình nhà để ở
- Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo
- Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp
- Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao
- Các công việc dưới bề mặt
- Xây dựng bể bơi ngoài trời
|