|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ an toàn cá nhân khác bằng nhựa.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất, nhập khẩu những mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ các sản phẩm từ nhựa
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn sản phẩm nhựa; - bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Chi tiết: - Sản xuất ổ cắm, dây dẫn điện; - Sản xuất hộp đựng dây điện ví dụ mối nối, công tắc; - Sản xuất thiết bị dây dẫn không mang điện bằng nhựa cao su gồm cáp điện nhựa, hộp đựng mối nối hai mạch điện bằng nhựa, bàn rà, máy nối cực bằng nhựa và các thiết bị tương tự
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn kim loại; Bán buôn kim loại khác.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn sơn véc ni;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,…;
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|