|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: - Lập trình phần mềm máy tính các loại
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: - Xuất bản phần mềm các loại
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ lưu trữ, quản lý và vận hành website, ứng dụng trực tuyến cho cá nhân, doanh nghiệp bằng cách cho thuê không gian trên server vật lý hoặc ảo (hosting, VPS, Cloud), xử lý yêu cầu truy cập, phân phối dữ liệu (HTML, CSS,...) và đảm bảo hoạt động ổn định, bảo mật, sao lưu, giúp doanh nghiệp mở rộng kinh doanh online hiệu quả.
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Cụ thể: - Hoạt động của các wedsite cung cấp ứng dụng và thông tin tra cứu.
- Hoạt động của các app phần mềm trên các nền tảng.
|
|
6910
|
Hoạt động pháp luật
- Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật
- Hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý
- Hoạt động pháp luật khác
(Không bao gồm các hoạt động tranh tụng, tố tụng).
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: - Nghiên cứu phát triển vật liệu và vật liệu mới
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn quản lý và phát triển dự án đầu tư xây dựng
- Tư vấn giám sát thi công xây dựng
- Tư vấn thiết kế công trình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|