|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết :Sản xuất bao bì plastic, túi, bao tải (bao jumbo)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :-Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
-Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
- Bán buôn pallet nhựa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
-Cho thuê xe chở khách có người lái để vận tải hành khách,
-Hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ loại nhà nước cấm )
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|