|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim, kính, sơn, sơn chống cháy, màu, ma tít, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; Bán buôn bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao; - Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đất đồi, đất sét, Bán buôn sen vòi, chậu rửa, bệt; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh các loại; Bán buôn vật tư ngành nước, ống nước các loại, van nước, vòi nước, phụ kiện đường ống, côn, tê, cút zen các loại…; Bán buôn vách, trần thạch cao, tấm nhựa, tấm ốp các loại, ván sàn công nghiệp; sàn gỗ, sàn nhựa, sàn thể thao, phụ kiện lót sàn; -Bán buôn khung thép, vỉ kèo các loại; - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn cây chống, cốt pha, giàn giáo xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, máy móc động cơ thanh lý – Bán buôn cửa cuốn, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, cửa nhôm cuốn, thang máy, cầu thang tự động, băng tải – Bán buôn phế liệu kim loại, phi kim loại – Càng trục sắt, lốp và săm xe cho bánh; ta-lông lốp xe để đắp lốp, bánh xe cao su –Bán buôn bu loong, ốc vít, đinh vít, đai ốc, sản phẩm có ren và các sản phẩm cơ khí
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy nông nghiệp, công nghiệp, máy văn phòng – Bán buôn ô tô, xe máy, máy xúc, máy ủi, xe nâng hàng và phụ tùng, thiết bị ô tô, xe máy, máy xúc, máy ủi, máy công trình – Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy CNC, máy tiện, máy tiện bàn, máy khoan, máy MCV, thiết bị - xe nâng hạ và các loại máy khác – Bán buôn máy khoan, máy hàn, máy cắt, máy phay đố, máy đột dập, máy ép góc, máy nén khí, máy cắt nếp và các loại máy gia công, sản xuất cửa nhựa, cửa nhôm và các loại cửa khác.. – Bán buôn dây điện, dây cáp điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (mô tơ, máy phát điện, biến thế điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị đã qua sử dụng và máy móc, thiết bị thanh lý
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê xe có động cơ; cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp - Cho thuê máy khai khoáng, máy xây dựng, ô tô, máy xúc, máy ủi
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...); Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay...); Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời...; Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; Vách ngăn phòng bằng kim loại.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng, ví dụ như săm, lốp, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác...; Bán buôn ắc quy và thiết bị tích trữ năng lượng cho ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|