|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ giải khát, quán cà phê, sinh tố, trà sữa, nước ép trái cây
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm hoạt động điều tra và các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
Chi tiết:
- Xuất bản trực tuyến catalog; ảnh, bản khắc và bưu thiếp; thiệp chúc mừng; mẫu đơn; áp phích quảng cáo, các bản sao chép tác phẩm nghệ thuật; tài liệu quảng cáo và các tài liệu khác;
- Xuất bản trực tuyến con số thống kê hoặc các thông tin khác
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Dịch vụ chụp hình, quay phim
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng , trong khoảng thời gian cụ thể
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ kiều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa, tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa; Dịch vụ thông quan xuất nhập khẩu; Dịch vụ vận tải biên mậu (vận tải xuất khẩu); các dịch vụ hỗ trợ cho vận tải hàng hóa khác
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
Chi tiết:
- Sản xuất các sản phẩm từ da lông thú (không hoạt động tại trụ sở).
- Sản xuất các sản phẩm bằng da và giả da (trừ tái chế phế thải, thuộc da tại trụ sở).
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
+ Trồng cây gia vị hàng năm
+Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
+ Trồng cây hàng năm khác còn lại
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết:
+ Trồng cây gia vị lâu năm
+ Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết:
+Sản xuất thuốc các loại
+ Sản xuất hoá dược và dược liệu
Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật về sản xuất thuốc và dược phẩm. Phạm vi hoạt động kinh doanh và nội dung kinh doanh cụ thể thực hiện theo Giấy phép hoạt động/Giấy phép đủ điều kiện kinh doanh hoặc Giấy phép tương đương khác của Cơ quan chuyên ngành có thẩm quyền cấp.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Tư vấn về các kĩ thuật may mặc
- Tư vấn chăm sóc sắc đẹp
- Tư vấn đầu tư , tư vấn về quản lý kinh doanh, tư vấn quản lý dự án, lập dự án đầu tư, hoạt động tư vấn quản lý (không tư vấn tài chính, kế toán)
- Lập chiến lược và kế hoạch hoạt động
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ kiều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết:
- Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn bất động sản
- Dịch vụ quản lý bất động sản
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Loại trừ: bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí;
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
(Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ kiều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Loại trừ: bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí;
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: Côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác...;
- Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ kiều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan)
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Gửi hàng;
- Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường không;
- Giao nhận hàng hóa;
- Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
- Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không;
- Môi giới thuê tàu biển và máy bay;
- Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Kho chứa hàng phục vụ cho việc đóng gói (trừ hàng hóa là những loại cấm theo quy định của pháp luật).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh.
- Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc Xuất, nhập khẩu về hàng hóa.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, cảng biển, cảng sông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác;
- Bán buôn hạt, quả có dầu;
- Bán buôn hoa và cây;
- Bán buôn thuốc lá lá;
- Bán buôn động vật sống;
- Bán buôn da sống và bì sống;
- Bán buôn da thuộc;
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Doanh nghiệp chỉ triển khai hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ kiều kiện theo quy định pháp luật chuyên ngành và pháp luật khác có liên quan)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|