|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
( Chi tiết : Gia công các loại bản in , mũi in, các vật liệu liên quan đến in ấn )
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Chi tiết : Bán buôn vật tư , hóa chất trong ngành in ấn, mực in , bản in, Vải lu máy in; Nước rửa và làm mát máy in; Bột phun in ấn; Dầu bóng ; Dầu mờ; Dầu tráng bóng; Mũi khoan PCD )
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
( Chi tiết : Bán buôn máy móc; Thiết bị ngành in; Máy móc thiết bị và phụ tùng máy văn phòng )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( trừ dược phẩm )
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Chi tiết : Bán lẻ vật tư hóa chất trong ngành in ấn; Mực in ; Bản in ; Vải lu máy in; Nước rửa và làm mát máy in; Bột phun in ấn; Dầu bóng ; Dầu mờ; Dầu tráng bóng; Mũi khoan PCD )
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|