|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Dịch vụ sửa chữa, hiệu chỉnh, hiệu chuẩn, kiểm định và thử nghiệm phương tiện đo, phương tiện kỹ thuật;
- Dịch vụ kiểm định an toàn máy móc thiết bị;
- Kiểm tra, thử nghiệm máy móc thiết bị;
- Kiểm tra, lấy mẫu phân tích, thử nghiệm và kiểm định môi trường;
- Đo thí nghiệm điện trở tiếp đất.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: - Xây dựng nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp như: Nhà máy, xưởng lắp ráp...
- Xây dựng Bệnh viện, trường học, nhà làm việc,
- Xây dựng Khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại,
- Xây dựng Nhà ga hàng không,
- Xây dựng Khu thể thao trong nhà,
- Xây dựng Bãi đỗ xe, bao gồm cả bãi đỗ xe ngầm,
- Xây dựng Kho chứa hàng;
- Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: - Xây dựng hệ thống thoát nước thải (bao gồm cả sửa chữa) của các nhà máy xử lý nước thải; trạm bơm.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông thủy lợi
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công trình thể thao ngoài trời.
- Xây dựng và thi công công trình đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt dây dẫn chống sét; hệ thống hút bụi; hệ thống âm thanh, hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc;
- Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước;
- Chống ẩm các toà nhà;
- Uốn thép;
- Xây gạch và đặt đá;
- Lợp mái các công trình nhà để ở;
- Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo;
- Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp;
- Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao;
- Các công việc dưới bề mặt;
- Xây dựng bể bơi ngoài trời;
- Thi công xây dựng, lắp đặt và phủ bóng các loại sàn: Sàn gạch, gỗ, đá, xi măng và các loại sàn khác;
- Xây dựng các công trình điện, nước;
- Sửa chữa các công trình xây dựng;
- Xây dựng hệ thống xử lý rác thải công nghiệp;
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp như các loại máy công trình, búa phá đá; máy lu, máy san lấp, máy ủi…
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
- Bán buôn máy móc thiết bị y tế.
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc thiết bị và linh kiện máy móc phục vụ sản xuất;
- Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành cơ khí;
- Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Bao gồm: Các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác như: Săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, gạch ốp lát, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn sơn, vécni;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
- Bán buôn cửa nhựa, lỗi thép, cửa nhôm, inox, vật tự ngành cửa;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su.
- Bán buôn giấy decal, vật tư ngành in-quảng cáo, vật liệu trang trí nội thất
- Bán buôn kính, khóa, đồ ngũ kim;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng…
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tư vấn về môi trường, tư vấn về công nghệ, tư vấn và thực hiện hoạt động quan trắc môi trường, phân tích môi trường;
- Tư vấn, đào tạo và chuyển giao thiết bị khoa học công nghệ đo lường;
- Tư vấn và thực hiện hoạt động chuyển giao công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường;
- Tư vấn công nghiệp, tư vấn chuyển giao công nghệ, tư vấn về công nghệ khác;
- Tư vấn xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng; hệ thống quản lý phòng thử nghiệm.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi
- Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: - Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và máy móc ngành công nghiệp, thiết bị và máy móc ngành dân dụng
|