|
6312
|
Cổng thông tin
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động liên quan đến việc tuyển dụng người cho điện ảnh, âm nhạc hoặc thể thao, giải trí khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ hoạt động tư vấn và đại diện pháp lý; hoạt động vận động hành lang; hoạt động kế toán, kiểm toán)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(Trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(Trừ kinh doanh vũ trường, quán bar)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: - Dịch vụ in (theo quy định của pháp luật hiện hành), in bao bì, nhãn mác, tờ quảng cáo, biểu mẫu
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm các hoạt động điều tra và hoạt đông nhà nước cấm)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh dịch vụ karaoke)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế xây dựng)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Trừ phòng trà ca nhạc, vũ trường)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị ngành quảng cáo
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm thiết kế và phác thảo công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt các công trình quảng cáo (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công nội, ngoại thất công trình, sân khấu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng, hình ảnh; Cho thuê hàng trang trí nội, ngoại thất sân khấu; Cho thuê cây xanh; Cho thuê thiết bị điện, điện tử, điện lạnh; Cho thuê khung nhà tiền chế, cắm trại
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng phê bình điện ảnh, kỹ năng truyền thông
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|