|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất công trình - Thi công xử lý phòng chống mối cho các công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán đồ dùng gia đình, hóa mỹ phẩm, nước hoa, đồ chăm sóc cá nhân, vật dụng gia đình,... - Mua bán các đồ bằng đá, giả đá, đồ mỹ ký, trang sức, đồ thờ, đồ phong thủy
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: - Mua bán, chế biến, xử lý rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế công trình giao thông; - Thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy chữa cháy trong công trình; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế nội ngoại thất công trình; - Thiết kế xây dựng công trình cấp thoát nước. - Tư vấn khảo sát địa chất, địa hình - Thiết kế, thẩm tra thiết kế các công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, nông nghiệp và phát triển nông thôn - Tư vấn giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, nông nghiệp và phát triển nông thôn - Quản lý dự án giao thông, hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: - Mua bán phế phẩm nông nghiệp, công nghiệp
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn, giám sát các công trình xây dựng
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn du học
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình vườn hoa, khuân viên, tượng đài, vỉa hè,…
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Mua bán quần áo may sẵn, giầy dép các loại, các đồ da, giả da khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp - Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nghỉ dưỡng, Homestay, nhà nghỉ, khách sạn, .. - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: - Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm - Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: - Khai thác gỗ và khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: - Hoạt động kinh doanh du lịch sinh thái, bán vé tham quan du lịch
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: - Quán rượu, bia, quầy bar - Quán cà phê, giải khát, phòng trà - Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Đại lý kinh doanh xăng dầu, các sản phẩm từ xăng dầu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, gia công cơ khí các sản phẩm từ kim loại
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề bao gồm các hoạt động đa dạng và hấp dẫn như lái máy móc, đi trên nước, các trò chơi, các buổi biểu diễn, triển lãm theo chủ đề và các khu vui chơi dã ngoại.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: - Dịch vụ làm đẹp tại spa - Dịch vụ chăm sóc, tăng cường sức khỏe
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Đào tạo về sự sống
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: - Khai thác, chế biến và mua bán quặng sắt và quặng kim loại quí hiếm
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: - Sản xuất sản phẩm từ lâm sản, cói và vật liệu tết bện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Mua bán kim loại và quặng kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Chuẩn bị mặt bằng và xử lý nền móng công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng - Mua bán đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô, xe máy, xe đạp và xe có động cơ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy, xe đạp và xe có động cơ khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che.v.v…; - Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền; - Các dịch vụ vui chơi giải trí - Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; - Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên; - Hoạt động của các sàn nhảy; - Hoạt động của các phòng hát karaoke. - Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà thầu khoán các sự kiện trình diễn trực tiếp nhưng không phải là các sự kiện nghệ thuật hoặc thể thao, có hoặc không có cơ sở.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán, ký gửi ô tô, xe máy, xe điện, các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện thoại,...
|