|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống máy móc, thiết bị điện sử dụng năng lượng mặt trời; Lắp đặt hệ thống điện dân dụng (trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán lẻ pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ các loại Nhà nước cấm); - Bán buôn hệ thống pin năng lượng mặt trời, thiết bị thu năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ hệ thống pin năng lượng mặt trời, thiết bị thu năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất gia công, lắp đặt các sản phẩm bằng thép (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Thi công và lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trởi, máy nước nóng năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời, điện gió (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất bán dẫn năng lượng mặt trời, mạch điều khiển, tủ điều khiển, bo mạch
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất đèn LED dùng năng lượng mặt trời (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện dùng năng lượng mặt trời (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tế bào quang điện và bảng pin năng lượng mặt trời (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(không bao gồm hoạt động truyền tải điện quốc gia)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn thiết bị năng lượng mặt trời.
|